bồm bộp
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Tiếng kêu đều đặn, trầm và hơi ồn của vật gì đó rơi xuống nước hoặc bị đập mạnh: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh phát ra khi có vật nặng, mềm rơi xuống nước hoặc bị đánh mạnh liên tiếp, tạo cảm giác ầm ầm, đều đều.
- Tiếng kêu của trống lớn khi đánh mạnh và đều: Dùng để miêu tả âm thanh trầm, đục và vang lên từng hồi đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những trái mít chín rụng xuống ao kêu bồm bộp. (Những trái mít chín rơi xuống ao kêu thành tiếng đều đặn và trầm.)
- Tiếng trống hội đánh bồm bộp vang xa. (Tiếng trống hội đánh thành từng hồi trầm và đều vang đi xa.)
- Đứa trẻ nghịch ngợm nhảy bồm bộp xuống vũng nước. (Đứa trẻ nghịch ngợm nhảy xuống vũng nước tạo ra những tiếng kêu đều và ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như từ tượng thanh độc lập: Thường đứng một mình hoặc lặp lại để nhấn mạnh âm thanh.
- Bồm bộp! Bồm bộp! Tiếng chày giã gạo vang lên từ sáng sớm. (Âm thanh đều đặn và trầm! Tiếng chày giã gạo vang lên từ sáng sớm.)
- Kết hợp với động từ chỉ hành động tạo âm thanh: Như "nghe thấy bồm bộp", "kêu bồm bộp", "vang lên bồm bộp".
- Từ xa đã nghe thấy tiếng sấm rền bồm bộp. (Từ xa đã nghe thấy tiếng sấm rền đều đặn và trầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bộp (tính từ/tượng thanh): Tiếng kêu đơn, ngắn, đột ngột và trầm của vật gì đó bị vỡ, nổ hoặc rơi xuống nước.
- Quả bóng cao su rơi xuống nước kêu một tiếng bộp.
- Ùm bộp (tính từ láy): Tiếng kêu của vật nặng, to rơi tõm xuống nước, thường gợi âm thanh trầm hơn và có phần bất ngờ.
- Bập bồm (tính từ láy): Tiếng kêu nhẹ và đều đều hơn, thường dùng cho vật nổi trên mặt nước bị sóng vỗ.
Từ đồng nghĩa
- Ầm ầm: Chỉ âm thanh to, trầm và kéo dài (có thể dùng cho sấm, máy móc).
- Lùng bùng: Tiếng trống đánh trầm và vang (thường dùng cho trống lớn).
Thành ngữ liên quan
(Từ "bồm bộp" chủ yếu là từ tượng thanh nên ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)